Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| 4VQ - 7VQ - 12VQ - 13VQ - 8VQ - 6VQ - 5VQ - 15VQ | ||||||||||||
| ĐB | 93177 | |||||||||||
| Giải 1 | 17455 | |||||||||||
| Giải 2 | 1030137583 | |||||||||||
| Giải 3 | 695118188838876040759407391303 | |||||||||||
| Giải 4 | 4363740712029519 | |||||||||||
| Giải 5 | 742159727698705927263790 | |||||||||||
| Giải 6 | 717473561 | |||||||||||
| Giải 7 | 73091001 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 12, 2, 3, 7, 9 |
| 1 | 0, 1, 7, 9 |
| 2 | 1, 6 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 5, 9 |
| 6 | 1, 3 |
| 7 | 2, 33, 5, 6, 7 |
| 8 | 3, 8 |
| 9 | 0, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 9 | 0 |
| 02, 1, 2, 6 | 1 |
| 0, 7 | 2 |
| 0, 6, 73, 8 | 3 |
| 4 | |
| 5, 7 | 5 |
| 2, 7 | 6 |
| 0, 1, 7 | 7 |
| 8, 9 | 8 |
| 0, 1, 5 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 88 | 34 |
| G7 | 506 | 816 | 233 |
| G6 | 2122 1698 8430 | 5148 5602 7767 | 6470 3236 8465 |
| G5 | 6150 | 8228 | 5552 |
| G4 | 25220 15418 40005 31751 82164 13210 72482 | 25638 62973 47492 32568 86034 18109 31596 | 22539 90928 28279 51883 38097 73690 82175 |
| G3 | 00358 24118 | 79395 56999 | 05108 87126 |
| G2 | 73112 | 37653 | 15398 |
| G1 | 42193 | 41551 | 14092 |
| ĐB | 991084 | 877704 | 759966 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 2, 4, 9 | 8 |
| 1 | 0, 2, 82 | 6 | |
| 2 | 0, 2 | 8 | 6, 8 |
| 3 | 0 | 4, 8 | 3, 4, 6, 9 |
| 4 | 1 | 8 | |
| 5 | 0, 1, 8 | 1, 3 | 2 |
| 6 | 4 | 7, 8 | 5, 6 |
| 7 | 3 | 0, 5, 9 | |
| 8 | 2, 4 | 8 | 3 |
| 9 | 3, 8 | 2, 5, 6, 9 | 0, 2, 7, 8 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 66 | 07 |
| G7 | 305 | 334 |
| G6 | 5237 1629 3616 | 8648 8851 4550 |
| G5 | 2749 | 0744 |
| G4 | 48037 61304 37093 85496 63724 70378 91092 | 52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263 |
| G3 | 53473 47554 | 84748 37972 |
| G2 | 64793 | 55906 |
| G1 | 85520 | 42869 |
| ĐB | 978482 | 327771 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 6, 7 |
| 1 | 6 | 2 |
| 2 | 0, 4, 9 | |
| 3 | 72 | 3, 4 |
| 4 | 9 | 4, 82 |
| 5 | 4 | 02, 1 |
| 6 | 6 | 1, 3, 9 |
| 7 | 3, 8 | 1, 2, 4 |
| 8 | 2 | 3 |
| 9 | 2, 32, 6 |
| 08 | 12 | 31 | 36 | 42 | 43 |
Giá trị Jackpot: 20.978.879.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.978.879.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.409 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.134 | 30.000 |
| 08 | 17 | 19 | 31 | 32 | 46 | 26 |
Giá trị Jackpot 1: 59.534.608.350 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.363.804.150 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 59.534.608.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.363.804.150 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 893 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.071 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 335 | 852 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 852 | 335 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 022 | 154 | 789 | 597 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 230 | 326 | 786 | ||||||||||||
| 337 | 352 | 056 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 670 | 558 | 833 | 939 | |||||||||||
| 460 | 334 | 116 | 725 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 859 | 111 | 24 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 193 | 200 | 314 | 354 | 62 | 350N | ||||||||
| Nhì | 101 | 499 | 499 | 73 | 210N | |||||||||
| 466 | 765 | 644 | ||||||||||||
| Ba | 760 | 782 | 577 | 118 | 77 | 100N | ||||||||
| 222 | 120 | 557 | 648 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 9 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3674 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.