Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc XSMB thứ 5 ngày 16-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 35035 | |||||||||||
| G1 | 97627 | |||||||||||
| G2 | 3256150740 | |||||||||||
| G3 | 985107453794793795408870979848 | |||||||||||
| G4 | 5022982850810615 | |||||||||||
| G5 | 186016583676309191724378 | |||||||||||
| G6 | 311712195 | |||||||||||
| G7 | 69183387 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 1, 2, 5, 8 |
| 2 | 2, 7, 8 |
| 3 | 3, 5, 7 |
| 4 | 02, 8 |
| 5 | 8 |
| 6 | 0, 1, 9 |
| 7 | 2, 6, 8 |
| 8 | 1, 7 |
| 9 | 1, 3, 5 |
XSMB thứ 4 ngày 15-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 03714 | |||||||||||
| G1 | 73668 | |||||||||||
| G2 | 7084942878 | |||||||||||
| G3 | 369300782889755371657247321432 | |||||||||||
| G4 | 7489047108204710 | |||||||||||
| G5 | 711856727668380849586875 | |||||||||||
| G6 | 710526102 | |||||||||||
| G7 | 65598893 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 8 |
| 1 | 02, 4, 8 |
| 2 | 0, 6, 8 |
| 3 | 0, 2 |
| 4 | 9 |
| 5 | 5, 8, 9 |
| 6 | 52, 82 |
| 7 | 1, 2, 3, 5, 8 |
| 8 | 8, 9 |
| 9 | 3 |
XSMB thứ 3 ngày 14-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 92763 | |||||||||||
| G1 | 43133 | |||||||||||
| G2 | 3033399565 | |||||||||||
| G3 | 079122363311391553691997305043 | |||||||||||
| G4 | 1103729464852571 | |||||||||||
| G5 | 797167792891725035278536 | |||||||||||
| G6 | 589865212 | |||||||||||
| G7 | 26571322 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 22, 3 |
| 2 | 2, 6, 7 |
| 3 | 33, 6 |
| 4 | 3 |
| 5 | 0, 7 |
| 6 | 3, 52, 9 |
| 7 | 12, 3, 9 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 12, 4 |
XSMB thứ 2 ngày 13-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 22738 | |||||||||||
| G1 | 17809 | |||||||||||
| G2 | 0666041260 | |||||||||||
| G3 | 278143384635851796094638192520 | |||||||||||
| G4 | 0514542609000582 | |||||||||||
| G5 | 069979649148694543130811 | |||||||||||
| G6 | 536189368 | |||||||||||
| G7 | 20191002 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2, 92 |
| 1 | 0, 1, 3, 42, 9 |
| 2 | 02, 6 |
| 3 | 6, 8 |
| 4 | 5, 6, 8 |
| 5 | 1 |
| 6 | 02, 4, 8 |
| 7 | |
| 8 | 1, 2, 9 |
| 9 | 9 |
XSMB chủ nhật ngày 12-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 12000 | |||||||||||
| G1 | 76562 | |||||||||||
| G2 | 5481705087 | |||||||||||
| G3 | 455699910877582963427289139720 | |||||||||||
| G4 | 3967359922052791 | |||||||||||
| G5 | 676371615619973761235397 | |||||||||||
| G6 | 054360384 | |||||||||||
| G7 | 95687725 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5, 8 |
| 1 | 7, 9 |
| 2 | 0, 3, 5 |
| 3 | 7 |
| 4 | 2 |
| 5 | 4 |
| 6 | 0, 1, 2, 3, 7, 8, 9 |
| 7 | 7 |
| 8 | 2, 4, 7 |
| 9 | 12, 5, 7, 9 |
XSMB thứ 7 ngày 11-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 24204 | |||||||||||
| G1 | 85603 | |||||||||||
| G2 | 3863360657 | |||||||||||
| G3 | 861595339889820485740030727917 | |||||||||||
| G4 | 5568366238445731 | |||||||||||
| G5 | 707397504249443072707913 | |||||||||||
| G6 | 097494880 | |||||||||||
| G7 | 57711680 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 |
| 1 | 3, 6, 7 |
| 2 | 0 |
| 3 | 0, 1, 3 |
| 4 | 4, 9 |
| 5 | 0, 72, 9 |
| 6 | 2, 8 |
| 7 | 0, 1, 3, 4 |
| 8 | 02 |
| 9 | 4, 7, 8 |
XSMB thứ 6 ngày 10-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 46120 | |||||||||||
| G1 | 25818 | |||||||||||
| G2 | 7947802773 | |||||||||||
| G3 | 624721768966422791232185458507 | |||||||||||
| G4 | 8669120720801472 | |||||||||||
| G5 | 693070102405053774288364 | |||||||||||
| G6 | 237366323 | |||||||||||
| G7 | 07374279 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 73 |
| 1 | 0, 8 |
| 2 | 0, 2, 32, 8 |
| 3 | 0, 73 |
| 4 | 2 |
| 5 | 4 |
| 6 | 4, 6, 9 |
| 7 | 22, 3, 8, 9 |
| 8 | 0, 9 |
| 9 |
XSMB thứ 5 ngày 09-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 45625 | |||||||||||
| G1 | 95649 | |||||||||||
| G2 | 5041236214 | |||||||||||
| G3 | 480320596480760721181859427094 | |||||||||||
| G4 | 2330493902043673 | |||||||||||
| G5 | 617989378895056950085753 | |||||||||||
| G6 | 453556741 | |||||||||||
| G7 | 32417284 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 8 |
| 1 | 2, 4, 8 |
| 2 | 5 |
| 3 | 0, 22, 7, 9 |
| 4 | 12, 9 |
| 5 | 32, 6 |
| 6 | 0, 4, 9 |
| 7 | 2, 3, 9 |
| 8 | 4 |
| 9 | 42, 5 |
XSMB thứ 4 ngày 08-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 27450 | |||||||||||
| G1 | 93235 | |||||||||||
| G2 | 5867836197 | |||||||||||
| G3 | 998920564112842762023069935985 | |||||||||||
| G4 | 2820863846333830 | |||||||||||
| G5 | 584522657001172639450109 | |||||||||||
| G6 | 933001877 | |||||||||||
| G7 | 60940026 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 12, 2, 9 |
| 1 | |
| 2 | 0, 62 |
| 3 | 0, 32, 5, 8 |
| 4 | 1, 2, 52 |
| 5 | 0 |
| 6 | 0, 5 |
| 7 | 7, 8 |
| 8 | 5 |
| 9 | 2, 4, 7, 9 |
XSMB thứ 3 ngày 07-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 02382 | |||||||||||
| G1 | 47829 | |||||||||||
| G2 | 2569180283 | |||||||||||
| G3 | 181383620847495035933532483886 | |||||||||||
| G4 | 3225615955314192 | |||||||||||
| G5 | 261385222970049247366147 | |||||||||||
| G6 | 405177836 | |||||||||||
| G7 | 85721077 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 8 |
| 1 | 0, 3 |
| 2 | 2, 4, 5, 9 |
| 3 | 1, 62, 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | |
| 7 | 0, 2, 72 |
| 8 | 2, 3, 5, 6 |
| 9 | 1, 22, 3, 5 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 68 | về 11 lần |
| 92 | về 10 lần |
| 35 | về 8 lần |
| 36 | về 8 lần |
| 50 | về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 88 | về 8 lần |
| 05 | về 7 lần |
| 09 | về 7 lần |
| 21 | về 7 lần |
| 24 | về 7 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 47 lần | Đuôi 0: 39 lần | Tổng 0: 33 lần |
| Đầu 1: 33 lần | Đuôi 1: 34 lần | Tổng 1: 41 lần |
| Đầu 2: 40 lần | Đuôi 2: 45 lần | Tổng 2: 34 lần |
| Đầu 3: 50 lần | Đuôi 3: 39 lần | Tổng 3: 41 lần |
| Đầu 4: 32 lần | Đuôi 4: 41 lần | Tổng 4: 49 lần |
| Đầu 5: 40 lần | Đuôi 5: 38 lần | Tổng 5: 38 lần |
| Đầu 6: 44 lần | Đuôi 6: 38 lần | Tổng 6: 47 lần |
| Đầu 7: 37 lần | Đuôi 7: 36 lần | Tổng 7: 31 lần |
| Đầu 8: 36 lần | Đuôi 8: 47 lần | Tổng 8: 42 lần |
| Đầu 9: 41 lần | Đuôi 9: 43 lần | Tổng 9: 44 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 09 | về 138 lần |
| 68 | về 127 lần |
| 91 | về 127 lần |
| 92 | về 126 lần |
| 60 | về 124 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 45 | về 123 lần |
| 14 | về 121 lần |
| 01 | về 120 lần |
| 57 | về 120 lần |
| 94 | về 120 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1115 lần | Đuôi 0: 1037 lần | Tổng 0: 1041 lần |
| Đầu 1: 1048 lần | Đuôi 1: 1108 lần | Tổng 1: 1105 lần |
| Đầu 2: 1037 lần | Đuôi 2: 1104 lần | Tổng 2: 1024 lần |
| Đầu 3: 1079 lần | Đuôi 3: 1070 lần | Tổng 3: 1120 lần |
| Đầu 4: 1062 lần | Đuôi 4: 1106 lần | Tổng 4: 1100 lần |
| Đầu 5: 1070 lần | Đuôi 5: 1090 lần | Tổng 5: 1063 lần |
| Đầu 6: 1147 lần | Đuôi 6: 1048 lần | Tổng 6: 1099 lần |
| Đầu 7: 1087 lần | Đuôi 7: 1045 lần | Tổng 7: 1059 lần |
| Đầu 8: 1073 lần | Đuôi 8: 1095 lần | Tổng 8: 1080 lần |
| Đầu 9: 1082 lần | Đuôi 9: 1097 lần | Tổng 9: 1109 lần |
XSMB 400 ngày tại xosothantai.mobi cung cấp kết quả xổ số miền Bắc đầy đủ trong 400 ngày gần đây kèm thống kê chi tiết. Người chơi XSMB có thể tra cứu KQXSMB, phân tích tần suất đầu/đuôi và theo dõi các bộ số hot để tăng cơ hội trúng thưởng.
Tính năng nổi bật:
Xosothantai.mobi cam kết cung cấp kết quả xổ số miền Bắc chính xác, cập nhật nhanh nhất từ nguồn chính thức, hỗ trợ người chơi XSMB nghiên cứu và dự đoán hiệu quả.