Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc XSMB thứ 5 ngày 09-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 45625 | |||||||||||
| G1 | 95649 | |||||||||||
| G2 | 5041236214 | |||||||||||
| G3 | 480320596480760721181859427094 | |||||||||||
| G4 | 2330493902043673 | |||||||||||
| G5 | 617989378895056950085753 | |||||||||||
| G6 | 453556741 | |||||||||||
| G7 | 32417284 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 8 |
| 1 | 2, 4, 8 |
| 2 | 5 |
| 3 | 0, 22, 7, 9 |
| 4 | 12, 9 |
| 5 | 32, 6 |
| 6 | 0, 4, 9 |
| 7 | 2, 3, 9 |
| 8 | 4 |
| 9 | 42, 5 |
XSMB thứ 4 ngày 08-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 27450 | |||||||||||
| G1 | 93235 | |||||||||||
| G2 | 5867836197 | |||||||||||
| G3 | 998920564112842762023069935985 | |||||||||||
| G4 | 2820863846333830 | |||||||||||
| G5 | 584522657001172639450109 | |||||||||||
| G6 | 933001877 | |||||||||||
| G7 | 60940026 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 12, 2, 9 |
| 1 | |
| 2 | 0, 62 |
| 3 | 0, 32, 5, 8 |
| 4 | 1, 2, 52 |
| 5 | 0 |
| 6 | 0, 5 |
| 7 | 7, 8 |
| 8 | 5 |
| 9 | 2, 4, 7, 9 |
XSMB thứ 3 ngày 07-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 02382 | |||||||||||
| G1 | 47829 | |||||||||||
| G2 | 2569180283 | |||||||||||
| G3 | 181383620847495035933532483886 | |||||||||||
| G4 | 3225615955314192 | |||||||||||
| G5 | 261385222970049247366147 | |||||||||||
| G6 | 405177836 | |||||||||||
| G7 | 85721077 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 8 |
| 1 | 0, 3 |
| 2 | 2, 4, 5, 9 |
| 3 | 1, 62, 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | |
| 7 | 0, 2, 72 |
| 8 | 2, 3, 5, 6 |
| 9 | 1, 22, 3, 5 |
XSMB thứ 2 ngày 06-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 76406 | |||||||||||
| G1 | 32332 | |||||||||||
| G2 | 3576174987 | |||||||||||
| G3 | 435319148352995875109228757421 | |||||||||||
| G4 | 1232520112525915 | |||||||||||
| G5 | 454532416779473239430717 | |||||||||||
| G6 | 331029877 | |||||||||||
| G7 | 65339126 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6 |
| 1 | 0, 5, 7 |
| 2 | 1, 6, 9 |
| 3 | 12, 23, 3 |
| 4 | 1, 3, 5 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1, 5 |
| 7 | 7, 9 |
| 8 | 3, 72 |
| 9 | 1, 5 |
XSMB chủ nhật ngày 05-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 02855 | |||||||||||
| G1 | 71740 | |||||||||||
| G2 | 5107027552 | |||||||||||
| G3 | 324493995993599449349695617561 | |||||||||||
| G4 | 7869670926315878 | |||||||||||
| G5 | 229845305069332513584734 | |||||||||||
| G6 | 307268825 | |||||||||||
| G7 | 41617389 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 9 |
| 1 | |
| 2 | 52 |
| 3 | 0, 1, 42 |
| 4 | 0, 1, 9 |
| 5 | 2, 5, 6, 8, 9 |
| 6 | 12, 8, 92 |
| 7 | 0, 3, 8 |
| 8 | 9 |
| 9 | 8, 9 |
XSMB thứ 7 ngày 04-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 29737 | |||||||||||
| G1 | 79282 | |||||||||||
| G2 | 0011677241 | |||||||||||
| G3 | 708808294302709446728150993589 | |||||||||||
| G4 | 9083422352565863 | |||||||||||
| G5 | 235149930904679776420251 | |||||||||||
| G6 | 566049726 | |||||||||||
| G7 | 59484041 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 92 |
| 1 | 6 |
| 2 | 3, 6 |
| 3 | 7 |
| 4 | 0, 12, 2, 3, 8, 9 |
| 5 | 12, 6, 9 |
| 6 | 3, 6 |
| 7 | 2 |
| 8 | 0, 2, 3, 9 |
| 9 | 3, 7 |
XSMB thứ 6 ngày 03-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 12944 | |||||||||||
| G1 | 72191 | |||||||||||
| G2 | 5025841660 | |||||||||||
| G3 | 343615242456036296528570499491 | |||||||||||
| G4 | 9687597567946176 | |||||||||||
| G5 | 559819549760489763559844 | |||||||||||
| G6 | 980409442 | |||||||||||
| G7 | 86152954 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 9 |
| 1 | 5 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | 6 |
| 4 | 2, 42 |
| 5 | 2, 42, 5, 8 |
| 6 | 02, 1 |
| 7 | 5, 6 |
| 8 | 0, 6, 7 |
| 9 | 12, 4, 7, 8 |
XSMB thứ 5 ngày 02-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 91267 | |||||||||||
| G1 | 39150 | |||||||||||
| G2 | 1089048921 | |||||||||||
| G3 | 183292863219831963957739859259 | |||||||||||
| G4 | 0214786555834111 | |||||||||||
| G5 | 308448219506751728620778 | |||||||||||
| G6 | 989344934 | |||||||||||
| G7 | 39954093 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 1, 4, 7 |
| 2 | 12, 9 |
| 3 | 1, 2, 4, 9 |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | 0, 9 |
| 6 | 2, 5, 7 |
| 7 | 8 |
| 8 | 3, 4, 9 |
| 9 | 0, 3, 52, 8 |
XSMB thứ 4 ngày 01-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 31666 | |||||||||||
| G1 | 86408 | |||||||||||
| G2 | 4895561411 | |||||||||||
| G3 | 019388832189779285025089031774 | |||||||||||
| G4 | 2458791747766202 | |||||||||||
| G5 | 289012211109165123553979 | |||||||||||
| G6 | 155051728 | |||||||||||
| G7 | 37165220 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 22, 8, 9 |
| 1 | 1, 6, 7 |
| 2 | 0, 12, 8 |
| 3 | 7, 8 |
| 4 | |
| 5 | 12, 2, 53, 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 4, 6, 92 |
| 8 | |
| 9 | 02 |
XSMB thứ 3 ngày 31-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 11591 | |||||||||||
| G1 | 46549 | |||||||||||
| G2 | 2031615526 | |||||||||||
| G3 | 476208950371174312677365665742 | |||||||||||
| G4 | 4748438089790977 | |||||||||||
| G5 | 961328086091070583307200 | |||||||||||
| G6 | 345847831 | |||||||||||
| G7 | 70182378 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 3, 5, 8 |
| 1 | 3, 6, 8 |
| 2 | 0, 3, 6 |
| 3 | 0, 1 |
| 4 | 2, 5, 7, 8, 9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 7 |
| 7 | 0, 4, 7, 8, 9 |
| 8 | 0 |
| 9 | 12 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 68 | về 11 lần |
| 92 | về 10 lần |
| 36 | về 8 lần |
| 50 | về 8 lần |
| 77 | về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 88 | về 8 lần |
| 05 | về 7 lần |
| 09 | về 7 lần |
| 21 | về 7 lần |
| 24 | về 7 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 45 lần | Đuôi 0: 37 lần | Tổng 0: 32 lần |
| Đầu 1: 32 lần | Đuôi 1: 34 lần | Tổng 1: 41 lần |
| Đầu 2: 39 lần | Đuôi 2: 46 lần | Tổng 2: 34 lần |
| Đầu 3: 48 lần | Đuôi 3: 39 lần | Tổng 3: 41 lần |
| Đầu 4: 32 lần | Đuôi 4: 39 lần | Tổng 4: 49 lần |
| Đầu 5: 41 lần | Đuôi 5: 39 lần | Tổng 5: 37 lần |
| Đầu 6: 44 lần | Đuôi 6: 38 lần | Tổng 6: 48 lần |
| Đầu 7: 40 lần | Đuôi 7: 38 lần | Tổng 7: 32 lần |
| Đầu 8: 37 lần | Đuôi 8: 46 lần | Tổng 8: 42 lần |
| Đầu 9: 42 lần | Đuôi 9: 44 lần | Tổng 9: 44 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 09 | về 138 lần |
| 92 | về 128 lần |
| 68 | về 125 lần |
| 45 | về 123 lần |
| 91 | về 123 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 60 | về 122 lần |
| 01 | về 120 lần |
| 57 | về 120 lần |
| 75 | về 120 lần |
| 88 | về 120 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1117 lần | Đuôi 0: 1028 lần | Tổng 0: 1027 lần |
| Đầu 1: 1044 lần | Đuôi 1: 1107 lần | Tổng 1: 1112 lần |
| Đầu 2: 1035 lần | Đuôi 2: 1111 lần | Tổng 2: 1028 lần |
| Đầu 3: 1074 lần | Đuôi 3: 1064 lần | Tổng 3: 1122 lần |
| Đầu 4: 1077 lần | Đuôi 4: 1101 lần | Tổng 4: 1098 lần |
| Đầu 5: 1074 lần | Đuôi 5: 1098 lần | Tổng 5: 1064 lần |
| Đầu 6: 1144 lần | Đuôi 6: 1054 lần | Tổng 6: 1097 lần |
| Đầu 7: 1079 lần | Đuôi 7: 1050 lần | Tổng 7: 1059 lần |
| Đầu 8: 1072 lần | Đuôi 8: 1095 lần | Tổng 8: 1078 lần |
| Đầu 9: 1084 lần | Đuôi 9: 1092 lần | Tổng 9: 1115 lần |
XSMB 400 ngày tại xosothantai.mobi cung cấp kết quả xổ số miền Bắc đầy đủ trong 400 ngày gần đây kèm thống kê chi tiết. Người chơi XSMB có thể tra cứu KQXSMB, phân tích tần suất đầu/đuôi và theo dõi các bộ số hot để tăng cơ hội trúng thưởng.
Tính năng nổi bật:
Xosothantai.mobi cam kết cung cấp kết quả xổ số miền Bắc chính xác, cập nhật nhanh nhất từ nguồn chính thức, hỗ trợ người chơi XSMB nghiên cứu và dự đoán hiệu quả.